Chữ 伺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
伺
- Nghĩa
- hỏi, thăm (khiêm nhường)
- Âm Hán Việt
- tứ (tý)
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- うかが(う) ukagau
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うかがう。たずねる。
- Tiếng Anh
- ask, visit (politely)
- Tiếng Hàn
- 여쭙다, 찾아뵙다 (사)
- Tiếng Trung
- 请教、拜访(谦虚的说法)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
伺候
đến hầu (người bề trên)
家来が 殿様の もとへ 伺候しました。
Gia thần đến hầu lãnh chúa.
うかが(う) ukagau · âm Kun
伺う
xin hỏi, xin tới thăm
明日 お宅に 伺います。
Mai tôi xin tới thăm nhà ạ.
Tập viết chữ 伺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 伺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.