Dino Kids

Chữ 濁: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

濁

Nghĩa
đục, vẩn
Âm Hán Việt
trọc (trạc)
Âm On
ダク daku
Âm Kun
にご(る) nigoru、にご(す) nigosu
Số nét
16 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 濁, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にごる。すんで いない。
Tiếng Anh
muddy, cloudy
Tiếng Hàn
흐리다, 탁하다 (탁)
Tiếng Trung
浑浊 (浊)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ダク daku · âm On · ít gặp

にご(る) nigoru · âm Kun

にご(す) nigosu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 濁 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 濁 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.