Chữ 似: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
似
- Nghĩa
- giống
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- ジ ji
- Âm Kun
- に(る) niru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にる。おなじように みえる。
- Tiếng Anh
- look like, similar
- Tiếng Hàn
- 닮다, 비슷하다 (사)
- Tiếng Trung
- 像、相似
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On · ít gặp
類似
tương tự
二つの 話は 類似して います。
Hai câu chuyện giống nhau.
に(る) niru · âm Kun
似る
giống
妹は 母に よく 似て います。
Em gái tôi rất giống mẹ.
Tập viết chữ 似 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 似 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.