Chữ 境: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
境
- Nghĩa
- ranh giới
- Âm Hán Việt
- cảnh
- Âm On
- キョウ kyou、ケイ* kei
- Âm Kun
- さかい sakai
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さかい。くぎりめ。
- Tiếng Anh
- border
- Tiếng Hàn
- 경계, 사이 (경)
- Tiếng Trung
- 边界、交界
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
国境
biên giới
国境の 川を 船で わたります。
Chúng tôi qua sông biên giới bằng thuyền.
さかい sakai · âm Kun
境
ranh giới
二つの 県の 境に 高い 山が あります。
Ranh giới hai tỉnh có ngọn núi cao.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 境 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 境 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.