Chữ 防: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
防
- Nghĩa
- phòng ngừa, ngăn chặn
- Âm Hán Việt
- phòng
- Âm On
- ボウ bou
- Âm Kun
- ふせ(ぐ) fusegu
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふせぐ。まもる。
- Tiếng Anh
- prevent, defend
- Tiếng Hàn
- 막다, 지키다 (방)
- Tiếng Trung
- 防止、防守
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボウ bou · âm On
消防
phòng cháy chữa cháy
消防の 車が 通ります。
Xe cứu hoả chạy qua.
ふせ(ぐ) fusegu · âm Kun
防ぐ
phòng ngừa
かぜを 防ぐ ために 手を あらいます。
Tôi rửa tay để phòng cảm.
Tập viết chữ 防 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 防 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.