Dino Kids

Chữ 防: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

防

Nghĩa
phòng ngừa, ngăn chặn
Âm Hán Việt
phòng
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
ふせ(ぐ) fusegu
Số nét
7 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 防, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふせぐ。まもる。
Tiếng Anh
prevent, defend
Tiếng Hàn
막다, 지키다 (방)
Tiếng Trung
防止、防守

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

ふせ(ぐ) fusegu · âm Kun

Tập viết chữ 防 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 防 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.