Chữ 繊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
繊
- Nghĩa
- sợi nhỏ, mảnh mai
- Âm Hán Việt
- tiêm
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 纖
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほそい いと。ほそくて こまかい。
- Tiếng Anh
- fiber, slender
- Tiếng Hàn
- 가는 실, 섬세하다 (섬)
- Tiếng Trung
- 纤维、纤细 (纤)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
繊維
sợi, chất xơ
野菜には 繊維が 多いです。
Rau có nhiều chất xơ.
Tập viết chữ 繊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 繊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.