Dino Kids

Chữ 位: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

位

Nghĩa
thứ hạng, vị trí
Âm Hán Việt
vị
Âm On
イ i
Âm Kun
くらい kurai
Số nét
7 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 位, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くらい。じゅんい。
Tiếng Anh
rank, position
Tiếng Hàn
자리, 순위 (위)
Tiếng Trung
名次、位置

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

くらい kurai · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 位 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 位 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.