Chữ 共: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
共
- Nghĩa
- cùng nhau, chung
- Âm Hán Việt
- cộng (cung)
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- とも tomo
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 八 bộ bát
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いっしょに。ともに。
- Tiếng Anh
- together
- Tiếng Hàn
- 함께 (공)
- Tiếng Trung
- 共同、一起
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
共同
chung, cùng nhau
二人で 共同で 作りました。
Hai người cùng nhau làm ra.
とも tomo · âm Kun
共
cùng với
友だちと 共に 歩きます。
Tôi đi cùng bạn.
Tập viết chữ 共 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 共 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.