Chữ 低: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
低
- Nghĩa
- thấp
- Âm Hán Việt
- đê
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- ひく(い) hikui、ひく(める) hikumeru、ひく(まる) hikumaru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひくい。
- Tiếng Anh
- low
- Tiếng Hàn
- 낮다 (저)
- Tiếng Trung
- 低
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On · ít gặp
低温
nhiệt độ thấp
この 花は 低温で 育てます。
Loài hoa này trồng ở nhiệt độ thấp.
ひく(い) hikui · âm Kun
低い
thấp
この 山は 低いので 登りやすいです。
Núi này thấp nên dễ leo.
ひく(める) hikumeru · âm Kun · ít gặp
低める
hạ thấp
声を 低めて 話します。
Anh ấy hạ giọng nói.
ひく(まる) hikumaru · âm Kun · ít gặp
低まる
thấp dần
音が だんだん 低まります。
Âm thanh thấp dần.
Tập viết chữ 低 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 低 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.