Chữ 各: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
各
- Nghĩa
- mỗi, các
- Âm Hán Việt
- các
- Âm On
- カク kaku
- Âm Kun
- おのおの onoono
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 口 bộ khẩu
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとつ ひとつ。それぞれ。
- Tiếng Anh
- each
- Tiếng Hàn
- 각각 (각)
- Tiếng Trung
- 各、每个
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カク kaku · âm On
各地
khắp nơi
各地から 人が 集まります。
Người từ khắp nơi tụ về.
おのおの onoono · âm Kun · ít gặp
各
mỗi người
各が 自分の 道具を 持って きます。
Mỗi người tự mang dụng cụ của mình.
Tập viết chữ 各 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 各 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.