Chữ 住: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
住
- Nghĩa
- sống, ở
- Âm Hán Việt
- trụ
- Âm On
- ジュウ juu
- Âm Kun
- す(む) sumu、す(まう) sumau
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すむ。
- Tiếng Anh
- live (at)
- Tiếng Hàn
- 살다 (주)
- Tiếng Trung
- 住
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュウ juu · âm On
住所
địa chỉ
紙に 住所を 書きます。
Tôi viết địa chỉ lên giấy.
す(む) sumu · âm Kun
住む
sống, cư trú
おじいさんは 島に 住んで います。
Ông tôi sống ngoài đảo.
す(まう) sumau · âm Kun · ít gặp
住まう
cư ngụ (cách nói cũ)
長く この 町に 住まって います。
Tôi sống ở thị trấn này đã lâu.
Tập viết chữ 住 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 住 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.