Chữ 悪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
悪
- Nghĩa
- xấu, ác
- Âm Hán Việt
- ác (ố, óc, ô)
- Âm On
- アク aku、オ o
- Âm Kun
- わる(い) warui
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 惡
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わるい。
- Tiếng Anh
- bad
- Tiếng Hàn
- 나쁘다 (악·오)
- Tiếng Trung
- 坏、不好 (恶)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
アク aku · âm On
悪人
kẻ xấu, người ác
話の 中の 悪人が つかまりました。
Kẻ xấu trong truyện đã bị bắt.
オ o · âm On · ít gặp
悪寒
cảm giác ớn lạnh khi sốt
悪寒が して 学校を 休みました。
Tôi thấy ớn lạnh nên nghỉ học.
わる(い) warui · âm Kun
悪い
xấu, không tốt
今日は 体の 調子が 悪いです。
Hôm nay tôi thấy trong người không khoẻ.
Tập viết chữ 悪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 悪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.