Chữ 佳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
佳
- Nghĩa
- đẹp, tốt
- Âm Hán Việt
- giai
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よい。うつくしい。
- Tiếng Anh
- good, beautiful
- Tiếng Hàn
- 좋다, 아름답다 (가)
- Tiếng Trung
- 佳、美好
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
佳作
giải khuyến khích
絵が 佳作に えらばれました。
Bức tranh được chọn giải khuyến khích.
Tập viết chữ 佳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 佳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.