Dino Kids

Chữ 嬢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

嬢

Nghĩa
cô gái, tiểu thư
Âm Hán Việt
nương (tường)
Âm On
ジョウ jou
Âm Kun
—
Số nét
16 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
孃

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 嬢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わかい むすめ。おじょうさん。
Tiếng Anh
young lady, daughter
Tiếng Hàn
아가씨, 따님 (양)
Tiếng Trung
姑娘、千金 (娘)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョウ jou · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 嬢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 嬢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.