Chữ 併: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
併
- Nghĩa
- gộp lại, cùng với
- Âm Hán Việt
- tính (bính, tinh, tịnh)
- Âm On
- ヘイ hei
- Âm Kun
- あわ(せる) awaseru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 倂
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あわせる。いっしょに。
- Tiếng Anh
- combine, together
- Tiếng Hàn
- 합치다, 아우르다 (병)
- Tiếng Trung
- 合并、一起 (并)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘイ hei · âm On · ít gặp
合併
sáp nhập
二つの 村が 合併しました。
Hai ngôi làng đã sáp nhập.
あわ(せる) awaseru · âm Kun · ít gặp
併せる
gộp lại
二つの 案を 併せて 考えます。
Tôi gộp hai phương án lại mà xét.
Tập viết chữ 併 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 併 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.