Chữ 尚: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
尚
- Nghĩa
- cao thượng, coi trọng
- Âm Hán Việt
- thượng (chuộng, sượng, thằng)
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- けだかい。たっとぶ。
- Tiếng Anh
- noble, esteem
- Tiếng Hàn
- 고상하다, 숭상하다 (상)
- Tiếng Trung
- 高尚、崇尚
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
高尚
cao thượng, tao nhã
高尚な しゅみを もって います。
Ông ấy có thú vui tao nhã.
Tập viết chữ 尚 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 尚 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.