Chữ 使: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
使
- Nghĩa
- dùng
- Âm Hán Việt
- sử (sứ)
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- つか(う) tsukau
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つかう。
- Tiếng Anh
- use
- Tiếng Hàn
- 쓰다, 사용하다 (사)
- Tiếng Trung
- 使用、用
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
大使
đại sứ
日本の 大使が 来ました。
Đại sứ Nhật Bản đã tới.
つか(う) tsukau · âm Kun
使う
dùng
新しい ノートを 使います。
Tôi dùng quyển vở mới.
Tập viết chữ 使 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 使 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.