Dino Kids

Chữ 平: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

平

Nghĩa
bằng phẳng, yên bình
Âm Hán Việt
bình (biền)
Âm On
ヘイ hei、ビョウ byou
Âm Kun
たい(ら) taira、ひら hira
Số nét
5 nét
Bộ thủ
干 bộ can
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 平, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たいら。おだやか。
Tiếng Anh
flat, calm
Tiếng Hàn
평평하다, 평화 (평)
Tiếng Trung
平坦、平静

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On

ビョウ byou · âm On · ít gặp

たい(ら) taira · âm Kun

ひら hira · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 平 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 平 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.