Dino Kids

Chữ 供: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

供

Nghĩa
dâng, cung cấp
Âm Hán Việt
cung
Âm On
キョウ kyou、ク* ku
Âm Kun
そな(える) sonaeru、とも tomo
Số nét
8 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 供, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さしだす。かみさまに そなえる。
Tiếng Anh
offer, provide
Tiếng Hàn
바치다, 제공하다 (공)
Tiếng Trung
提供、供奉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On

そな(える) sonaeru · âm Kun · ít gặp

とも tomo · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 供 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 供 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.