Dino Kids

Chữ 若: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

若

Nghĩa
trẻ
Âm Hán Việt
nhược
Âm On
ジャク jaku、ニャク* nyaku
Âm Kun
わか(い) wakai、も(しくは) moshikuha
Số nét
8 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 若, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わかい。
Tiếng Anh
young
Tiếng Hàn
젊다 (야·약)
Tiếng Trung
年轻

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジャク jaku · âm On · ít gặp

わか(い) wakai · âm Kun

も(しくは) moshikuha · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 若 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 若 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.