Chữ 価: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
価
- Nghĩa
- giá, giá trị
- Âm Hán Việt
- giá (giới)
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- あたい atai
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 價
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねだん。ねうち。
- Tiếng Anh
- price, value
- Tiếng Hàn
- 값, 가치 (가)
- Tiếng Trung
- 价格、价值 (价)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
価格
giá cả
店で 品物の 価格を 調べます。
Tôi xem giá món hàng ở cửa tiệm.
あたい atai · âm Kun · ít gặp
価
giá trị
見る 価が ある 作品です。
Đây là tác phẩm đáng xem.
Tập viết chữ 価 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 価 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.