Dino Kids

Chữ 個: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

個

Nghĩa
cá nhân, cái
Âm Hán Việt
cá
Âm On
コ ko
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 個, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひとつ ひとつ。ものを かぞえる ことば。
Tiếng Anh
individual, piece
Tiếng Hàn
하나하나, 개 (개)
Tiếng Trung
个人、个 (个)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コ ko · âm On

Tập viết chữ 個 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 個 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.