Dino Kids

Chữ 侮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

侮

Nghĩa
coi thường, khinh
Âm Hán Việt
vũ
Âm On
ブ bu
Âm Kun
あなど(る) anadoru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
侮

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 侮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あなどる。ばかに する。
Tiếng Anh
look down on, insult
Tiếng Hàn
얕보다, 업신여기다 (모)
Tiếng Trung
轻视、侮辱

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ブ bu · âm On · ít gặp

あなど(る) anadoru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 侮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 侮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.