Chữ 漆: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
漆
- Nghĩa
- sơn ta, sơn mài
- Âm Hán Việt
- tất (thế)
- Âm On
- シツ shitsu
- Âm Kun
- うるし urushi
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うるし。きの しるで つくる ぬりもの。
- Tiếng Anh
- lacquer
- Tiếng Hàn
- 옻, 옻칠 (칠)
- Tiếng Trung
- 漆、生漆
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On · ít gặp
漆器
đồ sơn mài
漆器の 皿を 見ました。
Tôi xem chiếc đĩa sơn mài.
うるし urushi · âm Kun · ít gặp
漆
sơn ta
木に 漆を ぬります。
Người ta phết sơn ta lên gỗ.
Tập viết chữ 漆 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 漆 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.