Chữ 拐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
拐
- Nghĩa
- bắt cóc, lừa đi
- Âm Hán Việt
- quải
- Âm On
- カイ kai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとを だまして つれさる。
- Tiếng Anh
- kidnap
- Tiếng Hàn
- 꾀어내다, 유괴하다 (괴)
- Tiếng Trung
- 拐骗、诱拐
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On · ít gặp
誘拐
bắt cóc
誘拐を ふせぐ 教室が あります。
Có lớp dạy phòng chống bắt cóc.
Tập viết chữ 拐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 拐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.