Chữ 便: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
便
- Nghĩa
- tiện lợi, tin tức
- Âm Hán Việt
- tiện
- Âm On
- ベン ben、ビン bin
- Âm Kun
- たよ(り) tayori
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- べんり。たより。
- Tiếng Anh
- convenient, news
- Tiếng Hàn
- 편리하다, 소식 (변·편)
- Tiếng Trung
- 方便、消息
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ベン ben · âm On
便利
tiện lợi
この 道具は とても 便利です。
Dụng cụ này rất tiện.
ビン bin · âm On
船便
gửi bằng đường biển
船便で 荷を 送ります。
Tôi gửi hàng bằng đường biển.
たよ(り) tayori · âm Kun
便り
tin tức, thư từ
遠くの 友だちから 便りが 来ました。
Tôi nhận được tin của người bạn ở xa.
Tập viết chữ 便 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 便 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.