Chữ 阪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
阪
- Nghĩa
- dốc (trong Osaka)
- Âm Hán Việt
- phản
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- さか saka
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さか。おおさかの さか。
- Tiếng Anh
- slope (as in Osaka)
- Tiếng Hàn
- 비탈길 (오사카) (판)
- Tiếng Trung
- 坡(大阪的阪)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
京阪
vùng Kyoto – Osaka
京阪の 電車に 乗ります。
Tôi đi tàu tuyến Kyoto – Osaka.
さか saka · âm Kun
大阪
thành phố Osaka
大阪は 商店が 多い 町です。
Osaka là thành phố nhiều cửa hiệu.
Tập viết chữ 阪 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 阪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.