Chữ 促: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
促
- Nghĩa
- thúc giục, thúc đẩy
- Âm Hán Việt
- xúc
- Âm On
- ソク soku
- Âm Kun
- うなが(す) unagasu
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うながす。せきたてる。
- Tiếng Anh
- urge, promote
- Tiếng Hàn
- 재촉하다, 촉진하다 (촉)
- Tiếng Trung
- 催促、促进
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソク soku · âm On · ít gặp
促進
thúc đẩy
成長を 促進します。
Nó thúc đẩy sự phát triển.
うなが(す) unagasu · âm Kun · ít gặp
促す
thúc giục
答えを 促します。
Anh ấy giục tôi trả lời.
Tập viết chữ 促 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 促 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.