Chữ 鎮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鎮
- Nghĩa
- dập yên, làm dịu
- Âm Hán Việt
- trấn (chắn, chận, chớn, dấn, giấn, sán, sấn, trớn)
- Âm On
- チン chin
- Âm Kun
- しず(める) shizumeru、しず(まる) shizumaru
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 鎭
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しずめる。おさえて おちつかせる。
- Tiếng Anh
- calm, put down
- Tiếng Hàn
- 가라앉히다, 진정시키다 (진)
- Tiếng Trung
- 镇定、镇压 (镇)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チン chin · âm On · ít gặp
鎮火
dập tắt lửa
火事が やっと 鎮火しました。
Đám cháy cuối cùng cũng được dập.
しず(める) shizumeru · âm Kun · ít gặp
鎮める
làm dịu
いたみを 鎮めます。
Nó làm dịu cơn đau.
しず(まる) shizumaru · âm Kun · ít gặp
鎮まる
lắng xuống
さわぎが 鎮まりました。
Sự náo động đã lắng xuống.
Tập viết chữ 鎮 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鎮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.