Chữ 俊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
俊
- Nghĩa
- tài giỏi, xuất sắc
- Âm Hán Việt
- tuấn
- Âm On
- シュン shun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すぐれて いる ひと。
- Tiếng Anh
- talented, brilliant
- Tiếng Hàn
- 뛰어나다, 재주 있다 (준)
- Tiếng Trung
- 优秀、才俊
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュン shun · âm On · ít gặp
俊才
người tài giỏi
俊才と よばれる 学者です。
Đây là học giả được coi là kiệt xuất.
Tập viết chữ 俊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 俊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.