Chữ 俗: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
俗
- Nghĩa
- phong tục, đời thường
- Âm Hán Việt
- tục
- Âm On
- ゾク zoku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ならわし。よの なかの ふつう。
- Tiếng Anh
- custom, worldly
- Tiếng Hàn
- 풍속, 세속 (속)
- Tiếng Trung
- 风俗、世俗
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゾク zoku · âm On
民俗
dân gian
民俗の 資料を 集めます。
Chúng em thu thập tư liệu dân gian.
Tập viết chữ 俗 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 俗 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.