Chữ 軒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
軒
- Nghĩa
- mái hiên, căn (nhà)
- Âm Hán Việt
- hiên
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- のき noki
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 車 bộ xa
- Level
- Level 7 · THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のき。いえを かぞえる ことば。
- Tiếng Anh
- eaves, counter for houses
- Tiếng Hàn
- 처마, 채 (헌)
- Tiếng Trung
- 屋檐、栋 (轩)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
一軒
một căn nhà
むかいに 一軒の 家が あります。
Đối diện có một căn nhà.
のき noki · âm Kun · ít gặp
軒
mái hiên
軒から 雨が したたります。
Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên.
Tập viết chữ 軒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 軒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.