Chữ 信: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
信
- Nghĩa
- tin, tín hiệu
- Âm Hán Việt
- tín
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しんじる。あいずを おくる。
- Tiếng Anh
- believe, signal
- Tiếng Hàn
- 믿다, 신호 (신)
- Tiếng Trung
- 相信、信号
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On
信号
đèn tín hiệu
信号が 青に なりました。
Đèn đã chuyển xanh.
Tập viết chữ 信 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 信 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.