Chữ 要: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
要
- Nghĩa
- cần, điểm chính
- Âm Hán Việt
- yếu (yêu)
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- い(る) iru、かなめ kaname
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 西 bộ tây
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いる。だいじな ところ。
- Tiếng Anh
- need, key point
- Tiếng Hàn
- 필요하다, 요점 (요)
- Tiếng Trung
- 需要、要点
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
必要
cần thiết
必要な 道具を 用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cần thiết.
い(る) iru · âm Kun
要る
cần
この 品には お金が 要ります。
Món này thì cần tiền.
かなめ kaname · âm Kun · ít gặp
要
then chốt
守りの 要と なる 人です。
Đó là người then chốt trong phòng thủ.
Tập viết chữ 要 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 要 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.