Chữ 無: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
無
- Nghĩa
- không có
- Âm Hán Việt
- vô (mô)
- Âm On
- ム mu、ブ bu
- Âm Kun
- な(い) nai
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ない。なにも ない。
- Tiếng Anh
- none, without
- Tiếng Hàn
- 없다 (무)
- Tiếng Trung
- 没有、无 (无)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ム mu · âm On
無理
quá sức, vô lý
無理を しないで ください。
Đừng làm quá sức.
ブ bu · âm On
無事
bình an vô sự
無事に 家に 着きました。
Tôi về tới nhà bình an.
な(い) nai · âm Kun · ít gặp
無い
không có (viết bằng chữ Hán)
時間が 無いので 急ぎます。
Không có thời gian nên tôi phải vội.
Tập viết chữ 無 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 無 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.