Chữ 修: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
修
- Nghĩa
- sửa chữa, học tập
- Âm Hán Việt
- tu
- Âm On
- シュウ shuu、シュ* shu
- Âm Kun
- おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- なおす。まなんで みに つける。
- Tiếng Anh
- repair, study
- Tiếng Hàn
- 고치다, 닦다 (수)
- Tiếng Trung
- 修理、学习
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On
修理
sửa chữa
こわれた 時計を 修理します。
Tôi đem sửa chiếc đồng hồ hỏng.
おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp
修める
tu dưỡng, học tập
大学で 学問を 修めます。
Anh ấy học hành ở đại học.
おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp
修まる
trở nên chỉn chu
だんだん 行いが 修まりました。
Hành vi dần dần chỉn chu hơn.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 修 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 修 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.