Dino Kids

Chữ 修: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

修

Nghĩa
sửa chữa, học tập
Âm Hán Việt
tu
Âm On
シュウ shuu、シュ* shu
Âm Kun
おさ(める) osameru、おさ(まる) osamaru
Số nét
10 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 修, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なおす。まなんで みに つける。
Tiếng Anh
repair, study
Tiếng Hàn
고치다, 닦다 (수)
Tiếng Trung
修理、学习

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On

おさ(める) osameru · âm Kun · ít gặp

おさ(まる) osamaru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 修 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 修 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.