Chữ 許: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
許
- Nghĩa
- cho phép, tha thứ
- Âm Hán Việt
- hứa (hử, hổ)
- Âm On
- キョ kyo
- Âm Kun
- ゆる(す) yurusu
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆるす。
- Tiếng Anh
- allow, forgive
- Tiếng Hàn
- 허락하다, 용서하다 (허)
- Tiếng Trung
- 允许、原谅 (许)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョ kyo · âm On
許可
sự cho phép
先生の 許可を もらいます。
Tôi xin phép thầy.
ゆる(す) yurusu · âm Kun
許す
tha thứ
小さな まちがいは 許して あげます。
Lỗi nhỏ thì tôi bỏ qua cho.
Tập viết chữ 許 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 許 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.