Chữ 眼: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
眼
- Nghĩa
- mắt
- Âm Hán Việt
- nhãn
- Âm On
- ガン gan、ゲン* gen
- Âm Kun
- まなこ manako
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- め。めだま。
- Tiếng Anh
- eye
- Tiếng Hàn
- 눈 (안)
- Tiếng Trung
- 眼睛
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On
眼科
khoa mắt
目が いたいので 眼科に 行きます。
Đau mắt nên tôi đi khoa mắt.
まなこ manako · âm Kun · ít gặp
眼
con mắt (cách nói cũ)
大きな 眼で じっと 見つめます。
Đôi mắt to nhìn chằm chằm.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 眼 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 眼 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.