Chữ 俳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
俳
- Nghĩa
- thơ haiku, diễn viên
- Âm Hán Việt
- bài
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はいく。やくしゃ。
- Tiếng Anh
- haiku, actor
- Tiếng Hàn
- 하이쿠, 배우 (배)
- Tiếng Trung
- 俳句、演员
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On
俳句
thơ haiku
国語の 時間に 俳句を 作ります。
Giờ quốc ngữ chúng em làm thơ haiku.
Tập viết chữ 俳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 俳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.