Chữ 冊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
冊
- Nghĩa
- cuốn, quyển
- Âm Hán Việt
- sách (sạch)
- Âm On
- サツ satsu、サク saku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 冂 bộ quynh
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 册
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほんを かぞえる ことば。
- Tiếng Anh
- book (counter)
- Tiếng Hàn
- 권, 책 (책)
- Tiếng Trung
- 册、本 (册)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
サツ satsu · âm On
冊数
số cuốn
図書室の 本の 冊数を 数えます。
Chúng em đếm số cuốn sách trong thư viện.
サク saku · âm On · ít gặp
短冊
thẻ giấy viết điều ước
七夕に 短冊を つるします。
Lễ Tanabata người ta treo thẻ điều ước.
Tập viết chữ 冊 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 冊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.