Chữ 俵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
俵
- Nghĩa
- bao rơm
- Âm Hán Việt
- biểu
- Âm On
- ヒョウ hyou
- Âm Kun
- たわら tawara
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こめを いれる わらの ふくろ。
- Tiếng Anh
- straw bag
- Tiếng Hàn
- 가마니 (표)
- Tiếng Trung
- 草袋、米袋
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒョウ hyou · âm On · ít gặp
土俵
sới đấu sumo
力士が 土俵に 上がります。
Võ sĩ bước lên sới đấu.
たわら tawara · âm Kun
俵
bao rơm đựng gạo
米の 俵を はこびます。
Người ta khiêng bao gạo.
Tập viết chữ 俵 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 俵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.