Dino Kids

Chữ 陛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

陛

Nghĩa
bệ hạ
Âm Hán Việt
bệ
Âm On
ヘイ hei
Âm Kun
—
Số nét
10 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 陛, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てんのうや こうごうを うやまって よぶ ことば。
Tiếng Anh
majesty
Tiếng Hàn
폐하 (폐)
Tiếng Trung
陛下

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ヘイ hei · âm On

Tập viết chữ 陛 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 陛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.