Chữ 穀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
穀
- Nghĩa
- ngũ cốc, lúa gạo
- Âm Hán Việt
- cốc
- Âm On
- コク koku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 禾 bộ hòa
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 穀
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こめや むぎ など。
- Tiếng Anh
- grain
- Tiếng Hàn
- 곡식 (곡)
- Tiếng Trung
- 谷物、粮食 (谷)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コク koku · âm On
穀物
ngũ cốc
この 国は 穀物が よく とれます。
Nước này thu hoạch ngũ cốc rất tốt.
Tập viết chữ 穀 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 穀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.