Dino Kids

Chữ 俺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

俺

Nghĩa
tớ (con trai nói)
Âm Hán Việt
yêm
Âm On
—
Âm Kun
おれ ore
Số nét
10 nét
Bộ thủ
人 bộ nhân
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 俺, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おとこの ひとが じぶんを さす ことば。
Tiếng Anh
I, me (boys, casual)
Tiếng Hàn
나 (남자의 편한 말) (엄)
Tiếng Trung
我(男性随意的说法)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

おれ ore · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 俺 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 俺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.