Chữ 倉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
倉
- Nghĩa
- nhà kho
- Âm Hán Việt
- thương (thảng)
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- くら kura
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くら。ものを しまう たてもの。
- Tiếng Anh
- storehouse
- Tiếng Hàn
- 창고 (창)
- Tiếng Trung
- 仓库 (仓)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
倉庫
nhà kho
作った 品を 倉庫に 入れます。
Hàng làm xong thì cất vào kho.
くら kura · âm Kun · ít gặp
倉
kho thóc
米を 倉に しまいます。
Người ta cất gạo vào kho.
Tập viết chữ 倉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 倉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.