Chữ 材: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
材
- Nghĩa
- vật liệu, gỗ
- Âm Hán Việt
- tài
- Âm On
- ザイ zai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もとに なる もの。ざいもく。
- Tiếng Anh
- material, timber
- Tiếng Hàn
- 재료, 목재 (재)
- Tiếng Trung
- 材料、木材
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ザイ zai · âm On
材料
nguyên liệu
料理の 材料を 買います。
Tôi mua nguyên liệu nấu ăn.
Tập viết chữ 材 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 材 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.