Chữ 臣: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
臣
- Nghĩa
- bề tôi
- Âm Hán Việt
- thần
- Âm On
- シン shin、ジン jin
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 臣 bộ thần
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おうさまに つかえる ひと。
- Tiếng Anh
- king's servant, minister
- Tiếng Hàn
- 신하 (신)
- Tiếng Trung
- 臣子、大臣
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On · ít gặp
家臣
gia thần
王の 家臣が ならびます。
Các gia thần của vua xếp hàng.
ジン jin · âm On
大臣
bộ trưởng
大臣が 会議で 話を します。
Bộ trưởng phát biểu trong cuộc họp.
Tập viết chữ 臣 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 臣 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.