Chữ 製: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
製
- Nghĩa
- chế tạo, làm ra
- Âm Hán Việt
- chế
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ものを つくる こと。
- Tiếng Anh
- make, manufacture
- Tiếng Hàn
- 만들다 (제)
- Tiếng Trung
- 制造 (制)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
製品
sản phẩm
工場の 製品を 見学します。
Chúng em tham quan sản phẩm của nhà máy.
Tập viết chữ 製 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 製 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.