Chữ 借: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
借
- Nghĩa
- mượn, vay
- Âm Hán Việt
- tá
- Âm On
- シャク shaku
- Âm Kun
- か(りる) kariru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 人 bộ nhân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かりる。
- Tiếng Anh
- borrow
- Tiếng Hàn
- 빌리다 (차)
- Tiếng Trung
- 借
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャク shaku · âm On · ít gặp
借金
món nợ
働いて 借金を 返します。
Tôi đi làm để trả nợ.
か(りる) kariru · âm Kun
借りる
mượn
図書館で 本を 借ります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
Tập viết chữ 借 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 借 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.