Chữ 希: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
希
- Nghĩa
- mong, hiếm
- Âm Hán Việt
- hy
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねがう。めずらしい。
- Tiếng Anh
- hope, rare
- Tiếng Hàn
- 바라다, 드물다 (희)
- Tiếng Trung
- 希望、稀少
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
希望
nguyện vọng
みんなの 希望を 聞きます。
Tôi hỏi nguyện vọng của mọi người.
Tập viết chữ 希 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 希 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.